Mẫu trang trí sàn

Mẫu trang trí sàn phù hợp với phong cách sống riêng của Quý khách

Krono Original® xin giới thiệu một bộ sưu tập các mẫu trang trí đa dạng: các cách thể hiện mới và trung thực những loại gỗ quý, những thiết kế khác lạ, außergewöhnliche Designs, những mẫu mã giàu trí tưởng tượng – từ chân thực cho tới cổ điển tất cả đều có ở đây.

Quý khách muốn có một mẫu trang trí sàn gợi nhớ tới sàn một ngôi nhà thôn quê trăm năm tuổi. Quý khách muốn có một mẫu trang trí khác lạ và ấn tượng với màu sắc và kiểu dáng đầy cảm hứng. Hay Quý khách muốn khách tới thăm phải trầm trồ mà không thể nhận ra sàn nhà không phải bằng gỗ thật? Quý khách sẽ được như ý với các mẫu trang trí của Krono Original®.

krono Xonic

Apollo
R050 Apollo, T (HR)
krono Xonic
Patriot
R038 Patriot, LD (HS)
krono Xonic
Buccaneer
R037 Buccaneer, MS (FN)
krono Xonic
Alfresco
R036 Alfresco, T (HR)
krono Xonic
Porcini
R035 Porcini, T (FN)
krono Xonic
Streetwise
R034 Streetwise, T (HR)
krono Xonic
Wild Thing
R033 Wild Thing, T (HR)
krono Xonic
Pennsylvania
R025 Pennsylvania, LD (FN)
krono Xonic
Victoriana
R027 Victoriana, T (FN)
krono Xonic
Sundance
R026 Sundance, LD (FN)
krono Xonic
Eclipse
R021 Eclipse, LD (FN)
krono Xonic
White Water
R020 White Water, LD (FN)
krono Xonic
Coopers Classic
R029 Coopers Classic, MS (FN)
krono Xonic
Gran Reserve
R028 Gran Reserve, MS (FN)
krono Xonic
Columbus
R015 Columbus, LD (FN)
krono Xonic
Rocky Mountain Way
R024 Rocky Mountain Way, LD (FN)
krono Xonic
Anchorage
R023 Anchorage, LD (FN)
krono Xonic
True Grit
R018 True Grit, LD (FN)
krono Xonic
Tortuga
R017 Tortuga, LD (FN)
krono Xonic
Long Beach
R022 Long Beach, LD (FN)
krono Xonic
Goldrush
R016 Goldrush, LD (FN)
krono Xonic
Pearly Gates
R014 Pearly Gates, LD (FN)
krono Xonic
Ocean Drive
R019 Ocean Drive, LD (FN)
krono Xonic
Bão cát
R013 Bão cát, LD (FN)
krono Xonic

Sàn gỗ

Gỗ sồi North Bay
FU08 Gỗ sồi North Bay, LD (NW)
Sàn gỗ
Gỗ robina Butterfly
FU07 Gỗ robina Butterfly, LD (NW)
Sàn gỗ
Gỗ sồi Liam
FU06 Gỗ sồi Liam, LD (NW)
Sàn gỗ
Gỗ óc chó Romans
FU05 Gỗ óc chó Romans, LD (NW)
Sàn gỗ
Gỗ tần bì Cali
FU04 Gỗ tần bì Cali, LD (NW)
Sàn gỗ
Gỗ tếch Leon
FU03 Gỗ tếch Leon, LD (NW)
Sàn gỗ
Gỗ sồi Summer
FU02 Gỗ sồi Summer, LD (NW)
Sàn gỗ
Gỗ sồi Marton
FU01 Gỗ sồi Marton, LD (NW)
Sàn gỗ
Puna
FU12 Puna, LD (DE)
Sàn gỗ
Karoo
FU11 Karoo, LD (DE)
Sàn gỗ
Tihama
FU10 Tihama, LD (DE)
Sàn gỗ
Yuma
FU09 Yuma, LD (DE)
Sàn gỗ

Penfold Hickory
K055 Penfold Hickory, LD
họa tiết cổ điển
Concrete Wood
K041 Concrete Wood, LD (GT)
hoa văn đa nấc
Grey Craft Oak
K002 Grey Craft Oak, LD (UW)
hoa văn đa nấc
Arenaria
K050 Arenaria, T (RS)
hoa văn đá nổi
Crosstown Traffic
K035 Crosstown Traffic, T (AS)
hoa văn đá nổi
Main Oak
K056 Main Oak, 2S (GT)
hoa văn kronofix cổ điển
Art Works
K042 Art Works, MS (GT)
hoa văn kronofix cổ điển
Bali Driftwood
K038 Bali Driftwood, MS (GT)
hoa văn kronofix cổ điển
Rivendell Ash
K034 Rivendell Ash, LD (GT)
hoa văn kronofix cổ điển
Baronial Oak
5945 Baronial Oak, LD (NL)
hoa văn kronofix cổ điển
Weathered Barnwood
K037 Weathered Barnwood, LD (BW)
hoa văn siêu tự nhiên
Heritage Barnwood
K036 Heritage Barnwood, LD (BW)
hoa văn siêu tự nhiên
Urban Driftwood
K040 Urban Driftwood, MS (GT)
hoa văn castello
Silverside Driftwood
K039 Silverside Driftwood, MS (GT)
hoa văn castello
Boardwalk
5968 Boardwalk, MS (NL)
hoa văn kronofix cổ điển
Modena Oak
8274 Modena Oak, LD (RF)
hoa văn đa nấc

Fantasy

Xa lộ
8525 Xa lộ, LD (RF)
hoa văn đa nấc
Cổ điển
8757 Cổ điển, LD (RF)
bó hẹp đa nấc
Bích họa
8455 Bích họa, LD (SU)
khối rộng đa nấc 327

Gỗ sồi

Beachcomber Oak
K054 Beachcomber Oak, LD (MO)
họa tiết cổ điển
Creedence Oak
K053 Creedence Oak, LD (MO)
họa tiết cổ điển
Bourbon Oak
K052 Bourbon Oak, LD (MO)
họa tiết cổ điển
Pier Oak
K051 Pier Oak, LD (MO)
họa tiết cổ điển
Manor Oak
K049 Manor Oak, HB (SU)
khối rộng đa nấc 327
Chateaux Oak
K048 Chateaux Oak, HB (SU)
khối rộng đa nấc 327
Bayside Oak
K058 Bayside Oak, LD (GT)
bó hẹp đa nấc
Clearwater Oak
K057 Clearwater Oak, LD (GT)
hoa văn đa nấc
Eastwood Oak
K044 Eastwood Oak, LD (RF)
hoa văn đa nấc
Flint Oak
K033 Flint Oak, LD (GT)
hoa văn đa nấc
Silver Dollar Oak
K032 Silver Dollar Oak, LD (GT)
hoa văn đa nấc
Atlas Oak
K031 Atlas Oak, LD (GT)
hoa văn đa nấc
Pastel Oak
8279 Pastel Oak, LD (RF)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi Lancaster
8093 Gỗ sồi Lancaster, LD (RF)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ sồi Liberty
7209 Gỗ sồi Liberty, LD (NL)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ sồi Greenland
5236 Gỗ sồi Greenland, LD (RF)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ sồi Rock Ridge
4009 Gỗ sồi Rock Ridge, LD (NL)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ sồi Maritime
5955 Gỗ sồi Maritime, 2S (RF)
hoa văn castello
Gỗ sồi Manilla
5949 Gỗ sồi Manilla, 2S (NL)
hoa văn castello
Gỗ sồi Khaki
5966 Gỗ sồi Khaki, LD (NL)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi Rockford
5946 Gỗ sồi Rockford, LD (NL)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi Sterling châu Á
5967 Gỗ sồi Sterling châu Á, LD (AO)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi Oyster châu Á
5961 Gỗ sồi Oyster châu Á, LD (AO)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi tự nhiên châu Á
5960 Gỗ sồi tự nhiên châu Á, LD (AO)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi châu Á được mài bóng
5959 Gỗ sồi châu Á được mài bóng, LD (AO)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi Hardy
5954 Gỗ sồi Hardy, LD (HO)
họa tiết cổ điển
Gỗ sồi Chantilly
5953 Gỗ sồi Chantilly, LD (HO)
cổ điển bó hẹp
Gỗ sồi Phục hưng
5948 Gỗ sồi Phục hưng, LD (HO)
họa tiết cổ điển
Gỗ sồi lâu năm
5947 Gỗ sồi lâu năm, LD (HO)
cổ điển bó hẹp
Gỗ sồi Lakeland
5936 Gỗ sồi Lakeland, LD (NL)
đa nấc kéo dài
Gỗ sồi Meridian
4277 Gỗ sồi Meridian, LD (NL)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi Crusoe
4291 Gỗ sồi Crusoe, 2S (NL)
hoa văn castello
Gỗ sồi Cinder
4284 Gỗ sồi Cinder, 2S (NL)
hoa văn castello
Gỗ sồi Flaxen
4283 Gỗ sồi Flaxen, 2S (NL)
hoa văn castello
Gỗ sồi Reykjavik
4282 Gỗ sồi Reykjavik, 2S (NL)
hoa văn castello
Gỗ sồi Sable
4281 Gỗ sồi Sable, 2S (NL)
hoa văn castello
Gỗ sồi đồng quê Thụy Điển
4280 Gỗ sồi đồng quê Thụy Điển, 2S (NL)
hoa văn castello
Gỗ sồi địa phương
4279 Gỗ sồi địa phương, LD (UW)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi Corona
4278 Gỗ sồi Corona, LD (NL)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi tự nhiên
4274 Gỗ sồi tự nhiên, LD (NL)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi Alamo
4296 Gỗ sồi Alamo, LD (UW)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi sa mạc
8199 Gỗ sồi sa mạc, LD (NL)
bó hẹp đa nấc
Gỗ sồi hoang dã
8352 Gỗ sồi hoang dã, LD (RF)
bó hẹp đa nấc
Gỗ sồi Colorado
5543 Gỗ sồi Colorado, LD (NL)
đa nấc kéo dài
Gỗ sồi thung lũng
5540 Gỗ sồi thung lũng, LD (NL)
đa nấc kéo dài
Gỗ sồi Boulder
5542 Gỗ sồi Boulder, LD (HC)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi Bedrock
5541 Gỗ sồi Bedrock, LD (HC)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi Shire
8633 Gỗ sồi Shire, LD (LP)
bó hẹp siêu tự nhiê
Gỗ sồi trắng quét dầu
5552 Gỗ sồi trắng quét dầu, LD (NL)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi tái sinh
5544 Gỗ sồi tái sinh, LD (NL)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi Colorado
5543 Gỗ sồi Colorado, LD (HC)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi thung lũng
5540 Gỗ sồi thung lũng, LD (HC)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi Honey
5167 Gỗ sồi Honey, 3S (GT)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ sồi trắng quét dầu
5552 Gỗ sồi trắng quét dầu, LD (NL)
hoa văn castello
Gỗ sồi San Diego
8096 Gỗ sồi San Diego, LD (NL)
hoa văn castello
Gỗ sồi Nevada
8714 Gỗ sồi Nevada, LD (OA)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi Shire
8633 Gỗ sồi Shire, LD (LP)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi Harlech
8573 Gỗ sồi Harlech, LD (LP)
bó hẹp siêu tự nhiê
Gỗ sồi Sea Breeze
8463 Gỗ sồi Sea Breeze, 3S (SU)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ sồi Manitoba
8373 Gỗ sồi Manitoba, LD (RF)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ sồi Surf
8220 Gỗ sồi Surf, (GT)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ sồi Cordoba
9155 Gỗ sồi Cordoba, LD (RF)
hoa văn castello
Gỗ sồi Cottage
8731 Gỗ sồi Cottage, 2S (RF)
hoa văn castello
Gỗ sồi Wasabi
8527 Gỗ sồi Wasabi, 3S (RF)
hoa văn castello
Gỗ sồi Elegant
8521 Gỗ sồi Elegant, 2S (RF)
hoa văn castello
Gỗ sồi xẻ
8222 Gỗ sồi xẻ, 2S (NL)
hoa văn castello
Gỗ sồi truyền thống
6952 Gỗ sồi truyền thống, 2S (RF)
hoa văn castello
Gỗ sồi rừng Spree
1675 Gỗ sồi rừng Spree, LD (RF)
hoa văn castello
Gỗ sồi Hoàng gia
1665 Gỗ sồi Hoàng gia, 3S (GT)
hoa văn castello
Gỗ sồi New England - Vẻ đẹp bất tận
8837 Gỗ sồi New England - Vẻ đẹp bất tận, LD (SU)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi Alsace
8726 Gỗ sồi Alsace, LD (OA)
hoa văn castello
Gỗ sồi đen
8735 Gỗ sồi đen, LD (OA)
hoa văn castello
Gỗ sồi St. Moritz
8461 Gỗ sồi St. Moritz, LD (RF)
hoa văn đa nấc
Gỗ sồi cao nguyên
709 Gỗ sồi cao nguyên, LD (RF)
hoa văn castello
Gỗ sồi Colonial
8632 Gỗ sồi Colonial, LD (LP)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi Castle
8631 Gỗ sồi Castle, LD (LP)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi Aspen
8630 Gỗ sồi Aspen, LD (LP)
bó hẹp siêu tự nhiê
Gỗ sồi vàng
8575 Gỗ sồi vàng, LD (LP)
bó hẹp siêu tự nhiê
Gỗ sồi Harlech
8573 Gỗ sồi Harlech, LD (LP)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi đã tẩy trắng
5166 Gỗ sồi đã tẩy trắng, LD (VO)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi Monastery
5165 Gỗ sồi Monastery, LD (VO)
hoa văn siêu tự nhiên
Gỗ sồi Warehouse
5164 Gỗ sồi Warehouse, LD (VO)
hoa văn siêu tự nhiên

Các loại khác

Gỗ muồng đen Kinshasa
5965 Gỗ muồng đen Kinshasa, LD (RF)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ lim Tasmania
5963 Gỗ lim Tasmania, LD (RF)
hoa văn kronofix cổ điển
Oahu Koa
5962 Oahu Koa, LD (RF)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ trô Cabana
5958 Gỗ trô Cabana, MS (NL)
hoa văn castello
Gỗ du Parisienne
5952 Gỗ du Parisienne, LD (SU)
hoa văn đa nấc
Gỗ du Coastal
5951 Gỗ du Coastal, LD (SU)
hoa văn đa nấc
Gỗ dẻ hun khói
4289 Gỗ dẻ hun khói, LD (NL)
hoa văn đa nấc
Gỗ du Canada
9400 Gỗ du Canada, LD (RF)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ tần bì Scandinavian
8643 Gỗ tần bì Scandinavian, 3S (SU)
hoa văn kronofix cổ điển
Sọc kẻ mảnh Sylt
8494 Sọc kẻ mảnh Sylt, MS (SU)
hoa văn kronofix cổ điển
Afzelia Malay
9742 Afzelia Malay, 2S (RF)
hoa văn kronofix cổ điển
Reed Beach
9220 Reed Beach, 2S (GT)
hoa văn castello
Truyền thuyết đô thị
8812 Truyền thuyết đô thị, 2S (NL)
hoa văn castello
Gỗ muồng đen Kyoto
8766 Gỗ muồng đen Kyoto, 2S (RF)
hoa văn castello
Gỗ anh đào Brazil
8459 Gỗ anh đào Brazil, LD (RF)
hoa văn castello

Gỗ thông

Santa Carla Pine
K046 Santa Carla Pine, LD (BW)
khối rộng đa nấc
San Dimas Pine
K045 San Dimas Pine, LD (BW)
khối rộng đa nấc
Mountain Hut Pine
K047 Mountain Hut Pine, LD (GT)
hoa văn đa nấc
Abruzja Pine
8267 Abruzja Pine, LD (RF)
hoa văn đa nấc
Gỗ thông Glastonbury
4290 Gỗ thông Glastonbury, 2S (NL)
hoa văn castello
Gỗ thông trắng đánh bóng
8464 Gỗ thông trắng đánh bóng, LD (NL)
hoa văn castello

Giả đá

Đá phiến Mustang
8475 Đá phiến Mustang, T (AS)
hoa văn đá nổi
 Đá hoa vôi Palatino
8457 Đá hoa vôi Palatino, T (SU)
hoa văn đá nổi
Đá phiến Ấn Độ
8393 Đá phiến Ấn Độ, T (RS)
hoa văn đá nổi
Đá phiến Himalaya
8282 Đá phiến Himalaya, T (RS)
hoa văn đá nổi

Gỗ hồ đào

Gỗ óc chó Manhattan
5950 Gỗ óc chó Manhattan, LD (SU)
hoa văn kronofix cổ điển
Gỗ óc chó Regusa
4276 Gỗ óc chó Regusa, LD (UW)
hoa văn đa nấc
Gỗ óc chó Piton
8696 Gỗ óc chó Piton, 2S (RF)
hoa văn castello

Gỗ hickory

Gỗ mại châu Mardi Gras
5956 Gỗ mại châu Mardi Gras, LD (RF)
hoa văn đa nấc
Gỗ mại châu Silverton
5944 Gỗ mại châu Silverton, LD (VH)
họa tiết cổ điển
Gỗ mại châu tự nhiên
5943 Gỗ mại châu tự nhiên, LD (VH)
cổ điển bó hẹp
Gỗ mại châu sơn trắng
0101 Gỗ mại châu sơn trắng, LD (VH)
họa tiết cổ điển
Gỗ mại châu Olympus
8158 Gỗ mại châu Olympus, LD (VH)
họa tiết cổ điển
Gỗ mại châu Smoky Mountain
8157 Gỗ mại châu Smoky Mountain, LD (VH)
cổ điển bó hẹp
Gỗ mại châu Red River
8156 Gỗ mại châu Red River, LD (VH)
cổ điển bó hẹp
Gỗ mại châu Appalachia
8155 Gỗ mại châu Appalachia, LD (VH)
cổ điển bó hẹp

Gỗ hạt dẻ

Gỗ dẻ Rushmore
5536 Gỗ dẻ Rushmore, LD (RC)
họa tiết cổ điển
Gỗ dẻ Antique
5535 Gỗ dẻ Antique, LD (RC)
họa tiết cổ điển
Gỗ dẻ Bakersfield
5539 Gỗ dẻ Bakersfield, LD (RC)
họa tiết cổ điển
Gỗ dẻ Tawny
5537 Gỗ dẻ Tawny, LD (RC)
họa tiết cổ điển